Type any word!

"blockbusters" in Vietnamese

bom tấn

Definition

Phim, sách hoặc sản phẩm giải trí rất thành công và thu hút đông đảo khán giả, kiếm được nhiều tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bom tấn' thường chỉ dùng cho phim hoặc sản phẩm giải trí nổi tiếng, không dùng cho phim nhỏ hoặc 'indie.' Từ này mang tính tích cực, thân mật.

Examples

Many people love to watch blockbusters in the cinema.

Nhiều người thích xem các **bom tấn** ở rạp chiếu phim.

Hollywood releases many blockbusters every summer.

Hollywood phát hành nhiều **bom tấn** mỗi mùa hè.

The new sci-fi and action films are always blockbusters.

Những phim khoa học viễn tưởng và hành động mới thường là **bom tấn**.

I can't wait for the summer blockbusters—they're usually full of special effects!

Tôi không thể chờ đợi các **bom tấn** mùa hè—chúng thường đầy hiệu ứng đặc biệt!

Some people prefer indie films, while others love big blockbusters with famous stars.

Một số người thích phim indie, trong khi người khác lại mê những **bom tấn** với các ngôi sao nổi tiếng.

All the top blockbusters sold out on opening night!

Tất cả các **bom tấn** hàng đầu đã cháy vé ngay đêm ra mắt!