"blistered" in Vietnamese
Definition
Da bị phồng rộp do ma sát, bỏng hoặc kích ứng; cũng có thể dùng cho bề mặt như sơn bị nổi bóng do hư hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blistered' thường dùng cho da (ví dụ 'blistered hands'), cũng có thể cho bề mặt bị hư hại như 'blistered paint'. Không nhầm với 'blistering' mang nghĩa tốc độ cao.
Examples
His fingers were blistered after playing the guitar for hours.
Chơi guitar hàng giờ, các ngón tay của anh ấy đã bị **phồng rộp**.
She wore new shoes and got blistered feet.
Cô ấy đi giày mới nên chân bị **phồng rộp**.
The paint on the wall is blistered from the heat.
Sơn trên tường đã bị **nổi bóng** do nhiệt.
After hiking all day, my heels were totally blistered.
Sau cả ngày leo núi, gót chân tôi đã **phồng rộp** hoàn toàn.
The chef's hands got blistered from handling hot pans all night.
Tay của đầu bếp bị **phồng rộp** do cầm chảo nóng suốt đêm.
You should cover your blistered skin to help it heal faster.
Bạn nên che vùng da bị **phồng rộp** để mau lành hơn.