Type any word!

"bliss out" in Vietnamese

ngây ngấtthư giãn hoàn toàn

Definition

Trở nên vô cùng hạnh phúc, thư thái, hoặc tràn ngập niềm vui, thường nhờ một trải nghiệm dễ chịu hoặc môi trường yên tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính thân mật. Hay đi kèm 'on' (ví dụ: 'bliss out on music'), để nói về nguyên nhân tạo cảm xúc đó. Phổ biến khi nói về thư giãn, du lịch, thiền. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After the massage, I just blissed out.

Sau khi mát xa, tôi chỉ còn **ngây ngất**.

Some people bliss out while listening to soft music.

Một số người **ngây ngất** khi nghe nhạc nhẹ.

At the beach, I love to just bliss out and watch the waves.

Ở bãi biển, tôi thích **thư giãn hoàn toàn** và ngắm sóng.

After yoga class, we just lay there and blissed out for a while.

Sau lớp yoga, chúng tôi chỉ nằm đó và **thư giãn tột độ** một lúc.

Give me a hammock and some sunshine and I’ll bliss out all afternoon.

Cho tôi một chiếc võng và nắng là tôi có thể **ngây ngất** cả buổi chiều.

He really blissed out on that chocolate cake — I’ve never seen him so happy.

Anh ấy thực sự **ngây ngất với** chiếc bánh sô-cô-la đó — tôi chưa từng thấy anh ấy vui như vậy.