Type any word!

"blinis" in Vietnamese

blinibánh blini

Definition

Blini là loại bánh kếp nhỏ, tròn của Nga làm từ bột kiều mạch hoặc bột mì, thường ăn kèm các loại topping như kem chua hoặc trứng cá muối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blini' là số nhiều; một chiếc gọi là 'blin'. Thường dùng làm món khai vị trong các bữa tiệc, với topping như cá hồi xông khói hoặc kem chua. Không giống pancake kiểu Mỹ vì nhỏ hơn và vị mặn là chủ yếu.

Examples

We had blinis with salmon for dinner.

Chúng tôi đã ăn **blini** với cá hồi vào bữa tối.

Blinis are a traditional Russian food.

**Blini** là món ăn truyền thống của Nga.

I tried blinis for the first time yesterday.

Hôm qua tôi ăn thử **blini** lần đầu tiên.

At the party, they passed around trays of hot blinis with caviar.

Tại bữa tiệc, họ mang các khay **blini** nóng với trứng cá muối đi quanh.

My favorite way to eat blinis is with a bit of sour cream and herbs.

Tôi thích ăn **blini** nhất với một chút kem chua và rau thơm.

You should try fresh blinis when you visit a Russian restaurant—they’re delicious!

Bạn nên thử **blini** tươi khi ghé thăm nhà hàng Nga – rất ngon!