"blini" in Vietnamese
Definition
Blini là một loại bánh kếp Nga mỏng, tròn, thường được ăn kèm với kem chua, trứng cá muối hoặc cá hun khói.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blini' là món ăn truyền thống của Nga và Đông Âu, thường xuất hiện trong các dịp lễ hội. Kích thước thường nhỏ hơn pancake kiểu Mỹ, dùng làm món khai vị hoặc ăn nhẹ.
Examples
We tried blini with sour cream at the Russian restaurant.
Chúng tôi đã thử **blini** với kem chua ở nhà hàng Nga.
A blini is smaller than a pancake.
Một chiếc **blini** nhỏ hơn bánh kếp.
Maria made blini for breakfast.
Maria đã làm **blini** cho bữa sáng.
Have you ever eaten homemade blini with caviar?
Bạn đã từng ăn **blini** tự làm với trứng cá muối chưa?
During the festival, everyone enjoyed sweet and savory blini.
Trong lễ hội, mọi người đều thưởng thức **blini** ngọt và mặn.
Whenever my grandmother visits, she makes her special blini recipe for us.
Mỗi khi bà đến thăm, bà đều làm món **blini** đặc biệt của mình cho chúng tôi.