Type any word!

"blindsided" in Indonesian

làm bất ngờlàm choáng váng

Definition

Khi ai đó bị tấn công, chỉ trích hoặc làm cho bất ngờ vào lúc không kịp chuẩn bị. Thường mang ý nghĩa bị sốc bởi điều bất ngờ, không mong đợi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói, dạng bị động: 'Tôi bị blindsided'. Nhấn mạnh cảm giác sốc, chuẩn bị không kịp, thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

I was blindsided by the sudden news.

Tôi đã **bị choáng váng** bởi tin đột ngột đó.

He felt blindsided by her decision.

Anh ấy cảm thấy **bị choáng váng** bởi quyết định của cô ấy.

The company was blindsided by the competitor's move.

Công ty đã bị **choáng váng** bởi động thái của đối thủ.

She totally blindsided me with that question in the meeting.

Cô ấy đã **làm tôi choáng váng** với câu hỏi đó trong cuộc họp.

I didn't see it coming—I was completely blindsided.

Tôi không hề thấy trước điều đó—tôi hoàn toàn bị **choáng váng**.

After the meeting, many employees felt blindsided by the changes.

Sau cuộc họp, nhiều nhân viên cảm thấy **bị choáng váng** bởi những thay đổi.