"blindside" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị tấn công hoặc làm bất ngờ mà không có sự chuẩn bị trước. Thường dùng trong thể thao hoặc tình huống xảy ra đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngoài thể thao, cũng dùng khi bị sốc, bất ngờ không mong muốn ('be blindsided by news', 'feel blindsided'). Thông thường là điều tiêu cực.
Examples
The news completely blindsided me.
Tin tức đó đã hoàn toàn **làm tôi bất ngờ**.
She was blindsided by the changes at work.
Cô ấy đã **bị làm bất ngờ** bởi những thay đổi ở nơi làm việc.
The player was blindsided by an opponent during the game.
Cầu thủ đã **bị tấn công bất ngờ** bởi đối thủ trong trận đấu.
We were all blindsided when the project was canceled last minute.
Chúng tôi đều **bất ngờ** khi dự án bị hủy phút chót.
I hate feeling blindsided by decisions I wasn't involved in.
Tôi ghét cảm giác **bị bất ngờ** bởi những quyết định mình không được tham gia.
He totally blindsided us with that announcement.
Anh ấy đã hoàn toàn **làm chúng tôi bất ngờ** với thông báo đó.