Type any word!

"blindingly" in Vietnamese

chói lóacực kỳ

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra một cách cực kỳ rõ ràng, mạnh mẽ hoặc nổi bật đến mức khó có thể bỏ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh, như: 'blindingly obvious', 'blindingly bright'. Chủ yếu dùng trong hội thoại, không mang tính trang trọng.

Examples

The sun was blindingly bright this morning.

Sáng nay mặt trời **chói lóa**.

It was blindingly obvious who broke the vase.

Ai làm vỡ bình hoa thì **cực kỳ** rõ ràng.

The answer is blindingly simple.

Đáp án **cực kỳ** đơn giản.

Her explanation was blindingly clear; no one had doubts afterward.

Giải thích của cô ấy **cực kỳ** rõ ràng, không ai còn thắc mắc gì nữa.

It's blindingly clear we need to change our strategy.

Rõ ràng **cực kỳ** là chúng ta cần thay đổi chiến lược.

Some mistakes are so blindingly bad you can't ignore them.

Một số sai lầm **cực kỳ** tệ đến mức không thể làm ngơ.