Type any word!

"blimps" in Vietnamese

khí cầu blimp

Definition

Khí cầu blimp là một loại khí cầu lớn được bơm khí, thường là heli, và di chuyển nhờ động cơ. Chúng thường dùng để quảng cáo, quan sát hoặc quay phim từ trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

Khí cầu blimp chỉ loại khí cầu không có khung xương bên trong. Phổ biến trong quảng cáo, sự kiện thể thao, không dùng để chở khách.

Examples

The blimps floated above the stadium during the game.

Trong trận đấu, những chiếc **khí cầu blimp** lơ lửng trên sân vận động.

Many blimps are used for advertising in big cities.

Nhiều **khí cầu blimp** được dùng để quảng cáo ở các thành phố lớn.

Children love watching blimps fly overhead.

Trẻ em rất thích ngắm những chiếc **khí cầu blimp** bay qua đầu.

Did you see the two huge blimps circling the city last night?

Bạn có thấy hai chiếc **khí cầu blimp** khổng lồ bay vòng quanh thành phố tối qua không?

Some blimps have cameras for live TV coverage of big events.

Một số **khí cầu blimp** có gắn camera để quay truyền hình trực tiếp các sự kiện lớn.

Whenever I spot blimps, I know something special is happening nearby.

Mỗi khi tôi thấy **khí cầu blimp**, tôi biết có điều gì đó đặc biệt sắp diễn ra quanh đây.