Type any word!

"blighted" in Vietnamese

bị tàn phábị hủy hoạibị tàn lụi

Definition

Miêu tả thứ gì đó đã bị hư hại nặng nề, phá hủy hoặc làm hỏng nghiêm trọng bởi bệnh tật, bỏ bê hoặc tác động xấu. Thường dùng cho cây trồng, nơi chốn hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, ví dụ: 'blighted neighborhoods' (khu phố xuống cấp), 'blighted crops' (mùa màng bị phá hủy), 'blighted hopes' (hy vọng tiêu tan). Không dùng trực tiếp cho người. Dùng cả nghĩa đen và bóng.

Examples

The abandoned building looked blighted and empty.

Tòa nhà bỏ hoang trông **bị tàn phá** và trống rỗng.

Many trees in the orchard were blighted by disease.

Nhiều cây trong vườn bị bệnh nên đã **bị tàn lụi**.

The town suffered from blighted neighborhoods after the factory closed.

Thị trấn gặp phải các khu phố **bị tàn phá** sau khi nhà máy đóng cửa.

His dreams were blighted by one unfortunate mistake.

Một sai lầm đã khiến giấc mơ của anh ấy **bị hủy hoại**.

The project was blighted from the start by lack of funds.

Dự án đã **bị tàn phá** ngay từ đầu do thiếu vốn.

You can still see the blighted land where the old factory used to be.

Bạn vẫn có thể thấy vùng đất **bị tàn phá** nơi nhà máy cũ từng tồn tại.