Type any word!

"blessedness" in Indonesian

phúc lànhsự an lành (thiêng liêng)

Definition

Trạng thái hạnh phúc sâu sắc, bình an hoặc niềm vui thiêng liêng, thường được coi là một ân huệ.

Usage Notes (Indonesian)

'phúc lành' dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học; không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Thường kết hợp như 'eternal blessedness', 'state of blessedness'. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'blessing' hoặc 'hạnh phúc'.

Examples

They prayed for blessedness and peace.

Họ cầu nguyện cho **phúc lành** và sự bình yên.

He found blessedness in helping others.

Anh ấy tìm thấy **phúc lành** khi giúp đỡ người khác.

Many teachings speak about eternal blessedness.

Nhiều giáo lý nhắc đến **phúc lành** vĩnh cửu.

Some people search for blessedness through meditation and reflection.

Một số người tìm kiếm **phúc lành** qua thiền định và suy ngẫm.

She described her sense of blessedness after the ceremony.

Cô ấy miêu tả cảm giác **phúc lành** sau buổi lễ.

All he wanted was a life of quiet blessedness far from the busy city.

Điều anh ấy muốn chỉ là một cuộc sống **phúc lành** yên tĩnh, xa thành phố ồn ào.