Type any word!

"bless you" in Vietnamese

chúc sức khỏe

Definition

Một câu nói lịch sự để chúc ai đó mạnh khỏe khi họ hắt hơi. Đôi khi còn thể hiện sự quan tâm, chăm sóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Không phải ai cũng nói 'chúc sức khỏe' khi người khác hắt hơi, nhưng câu này dùng được cả trong bối cảnh lịch sự lẫn thân mật.

Examples

When you sneeze, people say 'bless you'.

Khi bạn hắt hơi, mọi người nói '**chúc sức khỏe**'.

She sneezed, and her friend said 'bless you'.

Cô ấy hắt hơi, và bạn cô ấy nói '**chúc sức khỏe**'.

It's polite to say 'bless you' after someone sneezes.

Nói '**chúc sức khỏe**' sau khi ai đó hắt hơi là lịch sự.

Oh, bless you! Are you catching a cold?

Ôi, '**chúc sức khỏe**'! Bạn bị cảm à?

He sneezed three times, so everyone in the room said 'bless you'.

Anh ấy hắt hơi ba lần, nên mọi người trong phòng nói '**chúc sức khỏe**'.

Sometimes, people jokingly say 'bless you' even if you just cough.

Đôi khi, người ta đùa cũng nói '**chúc sức khỏe**' ngay cả khi bạn chỉ ho.