Type any word!

"blenders" in Vietnamese

máy xay sinh tố

Definition

Thiết bị nhà bếp dùng điện để xay, trộn hoặc làm nhuyễn thực phẩm và đồ uống. Từ này ở dạng số nhiều, chỉ nhiều hơn một máy xay.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng phổ biến trong bếp gia đình và nhà hàng. Dùng trong các cụm như 'máy xay tốc độ cao', 'máy xay cầm tay'. Không giống 'máy chế biến thực phẩm'.

Examples

Many kitchens have two or three blenders.

Nhiều nhà bếp có hai hoặc ba **máy xay sinh tố**.

The restaurant uses heavy-duty blenders to make smoothies.

Nhà hàng dùng **máy xay sinh tố** loại lớn để làm sinh tố.

Blenders are useful for making soups and sauces.

**Máy xay sinh tố** rất hữu ích để làm súp và nước sốt.

All our blenders broke down at the same time!

Tất cả các **máy xay sinh tố** của chúng tôi đều bị hỏng cùng lúc!

Some people prefer personal blenders for quick shakes.

Một số người thích dùng **máy xay sinh tố** cá nhân để pha sinh tố nhanh.

Do you know if any of the blenders are still clean?

Bạn có biết còn **máy xay sinh tố** nào sạch không?