"bleep" in Vietnamese
Definition
Âm thanh điện tử ngắn, cao thường phát ra từ thiết bị hoặc dùng để che tiếng tục trên TV hay radio.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm danh từ hoặc động từ. Trong công nghệ và truyền thông, 'bleep' chỉ âm báo của thiết bị hoặc việc thay thế từ tục bằng âm 'bíp' ('bleep out'). Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The microwave makes a bleep when the food is ready.
Khi đồ ăn chín, lò vi sóng phát ra tiếng **bíp**.
There was a loud bleep from the alarm clock.
Đồng hồ báo thức phát ra một tiếng **bíp** lớn.
On TV, bad words are covered with a bleep sound.
Trên TV, từ tục được che bằng tiếng **bíp**.
Sorry, I didn’t catch that—there was a bleep right over your voice.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ—có một tiếng **bíp** đúng lúc bạn nói.
She laughed when her curse word got bleeped out on live radio.
Cô ấy đã cười khi từ chửi tục của mình bị **bíp** trên sóng trực tiếp radio.
Every time I try to open the door late, the alarm goes off with a loud bleep.
Mỗi lần tôi cố mở cửa muộn, chuông báo động phát ra tiếng **bíp** lớn.