"bleed red ink" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một doanh nghiệp hay tổ chức liên tục bị thua lỗ, mất tiền kéo dài qua nhiều thời kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngôn ngữ kinh doanh, báo chí, nhấn mạnh việc thua lỗ kéo dài. Không sử dụng cho nghĩa đen.
Examples
The company continues to bleed red ink every quarter.
Công ty vẫn **thua lỗ liên tục** mỗi quý.
If they keep bleeding red ink, they might go out of business.
Nếu họ cứ **thua lỗ liên tục** thế này, có thể sẽ phá sản.
During the crisis, many stores started to bleed red ink.
Trong khủng hoảng, nhiều cửa hàng đã bắt đầu **thua lỗ liên tục**.
Our department has been bleeding red ink ever since the budget cuts.
Phòng của chúng tôi đã **thua lỗ** kể từ khi bị cắt giảm ngân sách.
You can’t keep bleeding red ink and expect to survive in this market.
Bạn không thể **thua lỗ liên tục** mà vẫn sống sót trên thị trường này.
Ever since sales dropped, we've been bleeding red ink left and right.
Từ khi doanh số giảm, chúng tôi **liên tục thua lỗ**.