"bleats" in Vietnamese
Definition
Đây là tiếng kêu của cừu, dê hoặc động vật tương tự. Ngoài ra còn dùng để chỉ giọng nói yếu ớt hoặc than vãn của người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bleats' chủ yếu nói về tiếng kêu của động vật như cừu, dê. Được dùng cho người để mô tả giọng nói yếu hoặc than vãn, thường gặp trong văn miêu tả.
Examples
The lamb bleats when it is hungry.
Con cừu non **kêu be be** khi đói.
I heard the goats’ bleats from the field.
Tôi nghe thấy **tiếng kêu be be** của những con dê từ cánh đồng.
The farmer knows all the different bleats of his sheep.
Người nông dân nhận ra từng **tiếng kêu be be** khác nhau của đàn cừu.
Her complaints just sound like the bleats of a lost lamb.
Những lời than phiền của cô chỉ giống như **tiếng kêu be be** của một con cừu non lạc mẹ.
The valley was quiet except for the occasional bleats in the distance.
Thung lũng yên tĩnh chỉ có đôi lúc vang lên **tiếng kêu be be** từ xa.
Don’t mind his bleats about homework—he just doesn’t want to do it.
Đừng bận tâm tới **than vãn yếu ớt** của anh ấy về bài tập về nhà—chẳng qua chỉ là lười thôi.