Type any word!

"bleating" in Vietnamese

tiếng kêu be bethan vãn (yếu ớt/liên tục)

Definition

Tiếng kêu the thé của cừu hoặc dê; cũng dùng để chỉ việc ai đó than vãn yếu ớt, lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho động vật là âm thanh tự nhiên; dùng với người diễn đạt sự than phiền yếu ớt, hay lặp lại, thường mang hàm ý chê trách.

Examples

The bleating of the sheep woke me up.

Tiếng **kêu be be** của đàn cừu làm tôi tỉnh giấc.

We heard bleating from the barn.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng kêu be be** từ chuồng.

The goat started bleating loudly.

Con dê bắt đầu **kêu be be** lớn.

All this bleating about unfair rules is getting old.

Cứ **than vãn** về những quy tắc không công bằng mãi thế này thật nhàm chán.

There was constant bleating from the kids about going to bed early.

Lũ trẻ cứ **than vãn** liên tục về việc phải đi ngủ sớm.

Ignore his endless bleating; he's always negative.

Đừng để ý đến **than vãn** không dứt của anh ấy; lúc nào anh ta cũng tiêu cực.