Type any word!

"blazed" in Vietnamese

bốc cháyrực sángphê (lóng)

Definition

Cái gì đó bị cháy mạnh hoặc sáng rực lên; nghĩa lóng dùng để chỉ ai đó đang rất phê ma túy, đặc biệt là cần sa.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng mô tả sự cháy mạnh, độ sáng chói hoặc mô tả ai đó phê thuốc (giới trẻ, không trang trọng). Tránh dùng nghĩa lóng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'blessed'.

Examples

The forest was blazed by the wildfire.

Khu rừng đã **bốc cháy** vì hỏa hoạn.

The house was blazed with lights for the festival.

Ngôi nhà đã được **rực sáng** với đèn cho lễ hội.

He was so blazed he couldn’t stop laughing.

Anh ấy **phê** quá đến mức không thể ngừng cười.

The singer’s outfit blazed under the stage lights.

Trang phục của ca sĩ đã **rực sáng** dưới ánh đèn sân khấu.

We walked outside and the sun blazed in our eyes.

Chúng tôi ra ngoài và mặt trời **rực sáng** vào mắt.

Dude, I was so blazed last night I forgot my own name!

Anh bạn, tối qua tôi **phê** tới mức quên cả tên mình!