Type any word!

"blatch" in Vietnamese

vết bẩnvết dơ

Definition

Vết bẩn hoặc dấu dơ trên bề mặt của một vật. Từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm và cũ, thay vào đó người Việt thường dùng 'vết bẩn', 'vết dơ' hằng ngày. Gặp chủ yếu trong văn bản cổ hay tác phẩm văn học.

Examples

There was a blatch on the white carpet.

Có một **vết bẩn** trên tấm thảm trắng.

He tried to clean the blatch from his shirt.

Anh ấy cố làm sạch **vết bẩn** trên áo của mình.

A large blatch appeared after the spill.

Sau khi bị đổ, xuất hiện một **vết bẩn** lớn.

"What's that blatch on the wall?" she asked softly.

"Cái **vết bẩn** trên tường kia là gì vậy?" cô ấy hỏi nhỏ.

Even after several washes, the blatch wouldn't come out.

Dù đã giặt nhiều lần nhưng **vết bẩn** vẫn không sạch.

Old books sometimes mention a blatch instead of a stain.

Sách cũ đôi khi nhắc đến **vết bẩn** thay cho từ vết ố.