"blaspheming" in Vietnamese
Definition
Báng bổ là nói hoặc làm điều gì đó thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với thần thánh hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, có thể gây xúc phạm nặng. Thường gặp trong các cụm như 'báng bổ thần thánh' hoặc 'bị xử phạt vì báng bổ'.
Examples
He was accused of blaspheming during the sermon.
Anh ấy bị cáo buộc **báng bổ** khi đang thuyết giảng.
People should avoid blaspheming in places of worship.
Mọi người nên tránh **báng bổ** tại nơi thờ cúng.
The law punished anyone caught blaspheming.
Luật pháp trừng phạt bất kỳ ai bị bắt **báng bổ**.
Stop blaspheming—you know that kind of talk upsets people here.
Đừng **báng bổ** nữa — bạn biết kiểu nói đó làm mọi người ở đây khó chịu mà.
Some countries have strict rules against blaspheming online.
Một số quốc gia có quy định nghiêm ngặt về việc **báng bổ** trên mạng.
I didn't realize my joke was blaspheming until someone pointed it out.
Tôi không nhận ra câu đùa của mình đang **báng bổ** cho đến khi có người nói ra.