"blanket term" in Vietnamese
Definition
Từ ngữ dùng để chỉ chung một nhóm lớn sự vật, người hoặc ý tưởng mà không phân biệt kỹ các đặc điểm riêng lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc tranh luận để nhấn mạnh sự khái quát, không chỉ định chi tiết. Không dùng cho vật thể như 'cái chăn'.
Examples
"Dog" is a blanket term for many breeds.
"Dog" là **thuật ngữ bao quát** cho nhiều giống chó.
People use "fruit" as a blanket term for apples, bananas, and oranges.
Mọi người dùng "fruit" như **thuật ngữ bao quát** cho táo, chuối và cam.
"Vegetable" is a blanket term for many kinds of plants we eat.
"Vegetable" là **thuật ngữ bao quát** cho nhiều loại cây chúng ta ăn.
That's just a blanket term—not all snakes are dangerous.
Đó chỉ là **thuật ngữ bao quát**—không phải con rắn nào cũng nguy hiểm.
'Asian' is a blanket term that covers many different cultures.
'Asian' là **thuật ngữ bao quát** cho nhiều nền văn hóa khác nhau.
Don't use that blanket term—let's be more specific.
Đừng dùng **thuật ngữ bao quát** đó—hãy nói cụ thể hơn.