"blancmange" in Vietnamese
Definition
Một món tráng miệng ngọt được làm từ sữa hoặc kem, đường và gelatin, thường có hương vị và được để đông theo khuôn. Bánh có kết cấu mềm mịn và màu sắc nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Blancmange là món tráng miệng truyền thống của Anh, hiện nay hiếm khi ăn ngoài nước Anh. Thường xuất hiện trong các bữa tiệc hay sự kiện hoài cổ. Đôi khi từ này cũng mang tính hài hước để chỉ vật mềm, thiếu vững chắc.
Examples
I made a strawberry blancmange for dessert.
Tôi đã làm **blancmange** dâu tây để tráng miệng.
A traditional English blancmange is white and creamy.
**Blancmange** kiểu truyền thống của Anh có màu trắng và vị béo ngậy.
You need milk, sugar, and gelatin to make blancmange.
Bạn cần sữa, đường và gelatin để làm **blancmange**.
Her grandmother still makes blancmange for family gatherings.
Bà của cô ấy vẫn làm **blancmange** cho các buổi tụ họp gia đình.
The old-school blancmange reminds me of childhood birthday parties.
**Blancmange** kiểu cũ làm tôi nhớ đến những bữa tiệc sinh nhật thời thơ ấu.
After dinner, we served a wobbly pink blancmange—it was a hit!
Sau bữa tối, chúng tôi đã phục vụ **blancmange** màu hồng rung rinh—mọi người đều thích.