Type any word!

"blame on" in Vietnamese

đổ lỗi cho

Definition

Cho rằng ai đó hoặc cái gì là nguyên nhân gây ra lỗi, vấn đề hoặc tình huống xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'blame on' thường dùng cùng đối tượng, như 'blame the problem on someone'. Không dùng đơn lẻ 'blame on someone'; thay vào đó dùng 'blame someone for'. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Don’t blame your mistakes on others.

Đừng **đổ lỗi** cho người khác về những sai lầm của bạn.

People often blame bad weather on climate change.

Mọi người thường **đổ lỗi** thời tiết xấu **cho** biến đổi khí hậu.

She blamed the accident on her tiredness.

Cô ấy **đổ lỗi** vụ tai nạn **cho** sự mệt mỏi của mình.

Don’t blame it on me if you miss the bus!

Đừng **đổ lỗi cho** tôi nếu bạn lỡ xe buýt!

It’s easy to blame everything on bad luck, but that doesn’t solve the problem.

Rất dễ **đổ lỗi** mọi thứ **cho** vận xui, nhưng điều đó không giải quyết được vấn đề.

The company tried to blame the failure on market conditions rather than poor planning.

Công ty đã cố **đổ lỗi** cho điều kiện thị trường về sự thất bại, thay vì do kế hoạch kém.