Type any word!

"blame for" in Vietnamese

đổ lỗi cho

Definition

Cho rằng ai đó hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm cho một sai lầm hoặc tình huống xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'blame for' phải nêu rõ lý do (vd: 'blame him for the accident'). Không dùng 'blame on'. Dùng được cả trong văn nói và viết.

Examples

They blame him for the mistake.

Họ **đổ lỗi cho** anh ấy về sai lầm đó.

Do not blame me for your problems.

Đừng **đổ lỗi cho** tôi về vấn đề của bạn.

Parents often blame children for bad grades.

Cha mẹ thường **đổ lỗi cho** con về điểm kém.

She was unfairly blamed for the accident.

Cô ấy đã bị **đổ lỗi cho** vụ tai nạn một cách không công bằng.

It's easy to blame others for your own mistakes.

Rất dễ để **đổ lỗi cho** người khác về sai lầm của mình.

Don't blame the weather for being late every day.

Đừng **đổ lỗi cho** thời tiết vì đến muộn mỗi ngày.