Type any word!

"blag" in Vietnamese

lách luậtnói khéo để được việc

Definition

Sử dụng lời nói khéo léo hoặc mưu mẹo để đạt được mục đích hoặc thoát khỏi rắc rối mà không thực sự đủ điều kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa khéo léo lách luật hoặc nói dẻo, không mang tính nghiêm trọng hay lừa đảo lớn.

Examples

He tried to blag a free ticket to the concert.

Anh ấy cố **lách luật** để xin được vé miễn phí vào buổi hòa nhạc.

She managed to blag her way into the club without paying.

Cô ấy đã **nói khéo** để vào được câu lạc bộ mà không phải trả tiền.

It's not easy to blag your way through an interview.

Không dễ để **nói khéo để qua mặt** trong một buổi phỏng vấn.

I don’t have a ticket, but I might try to blag my way in.

Tôi không có vé, nhưng có thể tôi sẽ thử **lách luật** để vào.

He’s always blagging free drinks from the bartender.

Anh ta luôn **nói khéo** để được bartender cho đồ uống miễn phí.

She was late but managed to blag her way out of trouble with a funny excuse.

Cô ấy đến muộn nhưng đã **lách luật** để thoát khỏi rắc rối bằng một lời bào chữa vui nhộn.