Type any word!

"blackwood" in Vietnamese

gỗ mun đengỗ blackwood

Definition

Gỗ blackwood là loại gỗ cứng, màu tối, thường lấy từ các cây như blackwood Úc, dùng để làm đồ nội thất, nhạc cụ và vật trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Blackwood’ thường dùng trong lĩnh vực gỗ, thực vật học hoặc cửa hàng chuyên dụng; chủ yếu chỉ loại cây/loại gỗ cụ thể, không dùng cho mọi loại gỗ tối màu.

Examples

The table is made from blackwood.

Chiếc bàn này được làm từ **gỗ blackwood**.

Many clarinets are crafted with blackwood.

Nhiều cây clarinet được chế tác bằng **gỗ blackwood**.

Blackwood is popular for fine furniture.

**Blackwood** rất được ưa chuộng cho đồ nội thất cao cấp.

If you want a strong, beautiful guitar, consider blackwood.

Nếu bạn muốn một cây guitar bền, đẹp thì hãy cân nhắc **blackwood**.

Some chess sets look amazing when carved from blackwood.

Một số bộ cờ vua trông rất đẹp khi được chạm khắc bằng **gỗ blackwood**.

You can't substitute regular wood for blackwood in high-end instruments; the sound is different.

Bạn không thể thay **blackwood** bằng gỗ thường trong những nhạc cụ cao cấp, vì âm thanh sẽ khác.