Type any word!

"blackman" in Vietnamese

người đàn ông da đen

Definition

Chỉ người đàn ông có làn da đen hoặc gốc Phi. Đây là từ liên quan đến màu da và nguồn gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để mô tả, không dùng như tên riêng. Nên chú ý đến ngữ cảnh, thái độ lịch sự; có thể dùng 'người da đen' hoặc 'người đàn ông gốc Phi' khi phù hợp.

Examples

The Black man waited patiently in line.

**Người đàn ông da đen** kiên nhẫn đứng xếp hàng.

She asked the Black man for directions.

Cô ấy hỏi **người đàn ông da đen** chỉ đường.

A Black man is speaking at the meeting.

Một **người đàn ông da đen** đang phát biểu trong cuộc họp.

I met a Black man who told amazing stories about his travels.

Tôi đã gặp một **người đàn ông da đen** kể những câu chuyện tuyệt vời về chuyến đi của mình.

There is a famous jazz musician named Blackman.

Có một nhạc sĩ jazz nổi tiếng tên là **Blackman**.

It's important to respect every Black man and treat everyone equally.

Điều quan trọng là tôn trọng mọi **người đàn ông da đen** và đối xử bình đẳng với tất cả mọi người.