Type any word!

"blackmails" in Vietnamese

tống tiền

Definition

Đe dọa tiết lộ thông tin riêng tư hoặc bất lợi về ai đó để ép họ làm theo yêu cầu của mình, thường là vì tiền hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý. 'blackmails someone into doing something' nghĩa là ép buộc ai đó làm việc gì. Khác với 'extort', thường chỉ liên quan đến tiền.

Examples

She blackmails her classmate to get his homework.

Cô ấy **tống tiền** bạn cùng lớp để lấy bài tập về nhà.

He blackmails people with secret photos.

Anh ấy **tống tiền** mọi người bằng những bức ảnh bí mật.

The villain blackmails the mayor for money.

Kẻ phản diện **tống tiền** thị trưởng để lấy tiền.

If someone blackmails you, never give in to their demands.

Nếu ai đó **tống tiền** bạn, đừng bao giờ nghe theo yêu sách của họ.

He always blackmails his little brother to do his chores.

Anh ấy luôn **tống tiền** em trai để bắt làm việc nhà cho mình.

It feels awful when someone blackmails you over something from your past.

Thật tệ khi ai đó **tống tiền** bạn về một chuyện nào đó trong quá khứ.