"blackface" in Vietnamese
Definition
Khi một người không phải người da đen tô màu mặt để giống người da đen, thường để biểu diễn giải trí. Hành động này bị coi là phân biệt chủng tộc và xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Blackface' luôn gây xúc phạm; nhắc đến mà không nói rõ tính kỳ thị lịch sử là không phù hợp. Thường xuất hiện trong chủ đề xã hội, lịch sử giải trí và phân biệt chủng tộc.
Examples
Early American shows often used blackface for comedy.
Các chương trình Mỹ thời xưa thường sử dụng **hóa trang thành người da đen** để gây cười.
Wearing blackface is considered racist today.
Ngày nay, việc mặc **hóa trang thành người da đen** bị coi là phân biệt chủng tộc.
Many people are offended by blackface.
Nhiều người cảm thấy bị xúc phạm bởi **hóa trang thành người da đen**.
He apologized after photos of him in blackface were found online.
Anh ấy đã xin lỗi sau khi ảnh anh ấy mặc **hóa trang thành người da đen** bị đăng lên mạng.
The movie was criticized for its use of blackface characters.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì sử dụng các nhân vật **hóa trang thành người da đen**.
There's a growing conversation about why blackface is never acceptable.
Ngày càng có nhiều cuộc tranh luận về lý do tại sao **hóa trang thành người da đen** là điều không thể chấp nhận được.