Type any word!

"blacker" in Vietnamese

đen hơn

Definition

'Blacker' dùng để chỉ một vật có màu đen hơn so với một vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'blacker' khi so sánh mức độ đen giữa hai vật hoặc mô tả cảm xúc/tình huống (ví dụ: 'blacker mood'). Không dùng để chỉ màu đen đơn thuần.

Examples

This shirt is blacker than that one.

Chiếc áo này **đen hơn** chiếc áo kia.

The sky became blacker as the storm approached.

Bầu trời trở nên **đen hơn** khi cơn bão đến gần.

Her hair looks even blacker in the sunlight.

Tóc cô ấy nhìn còn **đen hơn** dưới ánh nắng.

This coffee is blacker than midnight!

Cà phê này **đen hơn** cả nửa đêm!

The news just keeps getting blacker and blacker these days.

Dạo này tin tức ngày càng **đen hơn** và **đen hơn**.

I thought the room was dark, but the closet was even blacker.

Tôi tưởng phòng đã tối rồi, nhưng trong tủ còn **đen hơn** nữa.