Type any word!

"black market" in Vietnamese

chợ đen

Definition

Nơi người ta mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ trái phép, thường để tránh thuế hoặc luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chợ đen' chủ yếu liên quan đến buôn bán hàng cấm hoặc trái phép. Không dùng cho chợ thông thường.

Examples

Many people buy medicine on the black market when it is too expensive in stores.

Nhiều người mua thuốc ở **chợ đen** khi giá quá đắt ở các cửa hàng.

Selling wildlife is illegal on the black market.

Việc bán động vật hoang dã trên **chợ đen** là bất hợp pháp.

Tickets for the concert were sold on the black market at higher prices.

Vé xem hòa nhạc được bán ở **chợ đen** với giá cao hơn.

After the ban, a black market quickly developed for those products.

Sau khi lệnh cấm được ban hành, **chợ đen** cho những sản phẩm đó phát triển rất nhanh.

You can sometimes find rare electronics on the black market, but it's risky.

Đôi khi bạn có thể tìm thấy thiết bị điện tử hiếm ở **chợ đen**, nhưng rất rủi ro.

Lots of people turn to the black market when they can't get what they need legally.

Nhiều người tìm đến **chợ đen** khi họ không thể mua được thứ mình cần một cách hợp pháp.