Type any word!

"blab" in Vietnamese

lỡ miệngbuột miệng tiết lộ

Definition

Nói nhiều, đặc biệt là vô tình tiết lộ bí mật hoặc thông tin cần được giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chê trách ai đó nói nhiều hoặc lỡ tiết lộ bí mật. Gặp nhiều trong các cụm như "blab to someone" (nói cho ai nghe) hoặc "blab about something" (tiết lộ về điều gì đó). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Don't blab our secret to anyone.

Đừng **lỡ miệng** nói bí mật của chúng ta cho ai nhé.

He always blabs during meetings.

Anh ấy lúc nào cũng **lỡ miệng** trong các buổi họp.

Why did you blab about the surprise party?

Tại sao bạn lại **lỡ miệng** về bữa tiệc bất ngờ vậy?

Oops, I didn't mean to blab!

Ôi, mình không cố ý **lỡ miệng** đâu!

She tends to blab when she's nervous.

Cô ấy hay **lỡ miệng** khi lo lắng.

Don't worry, I won't blab a word to anybody.

Yên tâm đi, tôi sẽ không **lỡ miệng** với ai đâu.