Type any word!

"bitterly" in Vietnamese

đắng cayđầy nỗi buồn

Definition

Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như buồn bã, tức giận hoặc thất vọng; cũng có thể mang ý rất nghiêm trọng hoặc dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm động từ chỉ cảm xúc hoặc phản ứng mạnh (như 'bitterly disappointed'). Không dùng để miêu tả vị hay sự đắng thực sự. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Examples

She bitterly regretted her decision.

Cô ấy **đắng cay** hối hận về quyết định của mình.

He bitterly complained about the unfair treatment.

Anh ấy **đắng cay** phàn nàn về sự đối xử bất công.

The child bitterly cried after losing his toy.

Đứa bé **đắng cay** khóc sau khi mất đồ chơi.

She laughed, but then remembered and sighed bitterly.

Cô ấy cười, nhưng rồi nhớ lại và thở dài **đắng cay**.

I was bitterly disappointed by the results.

Tôi đã **đắng cay** thất vọng về kết quả.

We argued bitterly over money and barely spoke for weeks.

Chúng tôi **đắng cay** tranh cãi về tiền và hầu như không nói chuyện trong nhiều tuần.