Type any word!

"bitter" in Vietnamese

đắngcay đắng (cảm xúc)

Definition

Chỉ vị sắc, khó chịu như cà phê đen hoặc một số loại thuốc. Cũng được dùng để nói về cảm xúc buồn đau, tức giận hoặc thất vọng sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả vị giác, thời tiết ('bitter cold'), và cảm xúc ('bitter disappointment'). Khi nói về người, thường chỉ sự cay cú kéo dài do bị tổn thương.

Examples

This tea is too bitter for me.

Trà này **đắng** quá đối với tôi.

He felt bitter after losing the game.

Anh ấy cảm thấy **cay đắng** sau khi thua trận.

We walked home in the bitter wind.

Chúng tôi đi bộ về nhà trong cơn gió **băng giá**.

She sounded bitter when she talked about her old job.

Cô ấy nghe có vẻ **cay đắng** khi nói về công việc cũ.

It was a bitter breakup, and they still don't speak.

Đó là một lần chia tay **cay đắng** và họ vẫn không nói chuyện.

I'm not bitter, just disappointed.

Tôi không **cay đắng**, chỉ thất vọng thôi.