Type any word!

"bits and bobs" in Vietnamese

đồ lặt vặtđồ linh tinh

Definition

Những món đồ nhỏ lẻ, linh tinh hoặc không thuộc nhóm nào cụ thể, thường không quá giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Anh, nghĩa giống 'odds and ends'. Dùng khi nói về những món linh tinh, không quan trọng.

Examples

There are some bits and bobs in the drawer.

Có vài **đồ linh tinh** trong ngăn kéo.

She packed all her bits and bobs before moving.

Cô ấy đã đóng gói hết tất cả **đồ lặt vặt** trước khi dọn đi.

Can you help me sort these bits and bobs?

Bạn giúp mình sắp xếp mấy **đồ lặt vặt** này được không?

I just need to pick up a few bits and bobs from the shop.

Tôi chỉ cần ghé qua cửa hàng mua vài **đồ lặt vặt** thôi.

My bag is full of bits and bobs I never use.

Túi của tôi toàn là **đồ linh tinh** mà tôi không bao giờ dùng.

If you need any bits and bobs for your project, let me know.

Nếu bạn cần bất kỳ **đồ lặt vặt** nào cho dự án, cứ nói với mình nhé.