Type any word!

"bite to eat" in Vietnamese

ăn nhẹ

Definition

Cách nói thân mật để chỉ một bữa ăn nhẹ hoặc một ít đồ ăn khi bạn muốn ăn nhanh hoặc không quá cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật với các động từ như 'đi ăn nhẹ', 'kiếm gì đó ăn nhanh'. Không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bữa ăn lớn.

Examples

Let's get a bite to eat after work.

Sau giờ làm, hãy đi **ăn nhẹ** nhé.

I'm hungry. I need a bite to eat.

Tôi đói quá. Tôi cần **ăn nhẹ**.

Do you want to grab a bite to eat before the movie?

Bạn có muốn **ăn nhẹ** trước khi xem phim không?

We stopped at a small café for a quick bite to eat.

Chúng tôi ghé quán cà phê nhỏ để **ăn nhẹ** một chút.

"I'm not that hungry, just want a bite to eat," she said.

"Tôi không đói lắm, chỉ muốn **ăn nhẹ** thôi," cô ấy nói.

After the meeting, a few of us went out for a bite to eat.

Sau cuộc họp, vài người chúng tôi ra ngoài **ăn nhẹ**.