"birthstone" in Vietnamese
Definition
Đá sinh nhật là một loại đá quý đặc biệt gắn liền với tháng sinh của mỗi người. Mỗi tháng có một loại đá đại diện riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về trang sức hoặc quà tặng cá nhân. Các cụm như 'birthstone ring', 'birthstone necklace' thường gặp. Không nên nhầm lẫn với các loại đá phong thuỷ khác.
Examples
My birthstone is sapphire because I was born in September.
**Đá sinh nhật** của tôi là sapphire vì tôi sinh vào tháng Chín.
Each month has a different birthstone.
Mỗi tháng có một **đá sinh nhật** khác nhau.
People wear birthstone jewelry for luck.
Mọi người đeo trang sức **đá sinh nhật** để gặp may mắn.
She gave me a ring with my birthstone for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một chiếc nhẫn có **đá sinh nhật** của tôi vào sinh nhật.
Do you know what your birthstone is?
Bạn có biết **đá sinh nhật** của mình là gì không?
Many people believe their birthstone brings them good fortune.
Nhiều người tin rằng **đá sinh nhật** của họ đem lại may mắn.