"birdies" in Vietnamese
Definition
'Chim nhỏ' là cách gọi dễ thương hoặc trẻ con cho những con chim nhỏ. Trong golf, 'birdie' có nghĩa là hoàn thành một lỗ ít hơn par một gậy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim nhỏ' chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc khi nói một cách dễ thương về chim. Trong golf, 'birdie' là thuật ngữ phổ biến; hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa phù hợp.
Examples
The birdies are singing in the garden.
Những **chim nhỏ** đang hót trong vườn.
My little sister loves to watch the birdies eat.
Em gái tôi rất thích xem **chim nhỏ** ăn.
We saw many colorful birdies at the zoo.
Chúng tôi đã thấy nhiều **chim nhỏ** đầy màu sắc ở sở thú.
"Look, the birdies are building a nest in that tree!"
“Nhìn kìa, **chim nhỏ** đang làm tổ trên cây đó!”
She made two birdies in a row on the golf course.
Cô ấy đã đạt hai **birdie** liên tiếp trên sân golf.
We put some seeds out, and soon a bunch of birdies showed up.
Chúng tôi rải ít hạt, và chẳng mấy chốc rất nhiều **chim nhỏ** đã kéo tới.