Type any word!

"birdcalls" in Vietnamese

tiếng gọi của chimtiếng kêu của chim

Definition

Âm thanh ngắn, đơn giản mà chim phát ra để giao tiếp hoặc thu hút bạn tình.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tiếng gọi của chim" thường là âm thanh ngắn, khác với "tiếng hót" (âm nhạc, kéo dài). Dùng cả cho âm thanh tự nhiên và âm thanh do người bắt chước.

Examples

We listened to birdcalls in the forest.

Chúng tôi lắng nghe **tiếng gọi của chim** trong rừng.

Some people can imitate birdcalls very well.

Một số người có thể bắt chước **tiếng gọi của chim** rất giỏi.

The app helps you identify different birdcalls.

Ứng dụng giúp bạn nhận diện các **tiếng gọi của chim** khác nhau.

Early in the morning, the birdcalls wake me up.

Sáng sớm, **tiếng gọi của chim** làm tôi thức giấc.

She recorded some beautiful birdcalls during her hike.

Cô ấy đã ghi lại một vài **tiếng gọi của chim** tuyệt đẹp khi đi bộ.

"Listen! Those birdcalls mean spring is finally here," he said.

"Nghe kìa! Những **tiếng gọi của chim** này có nghĩa là mùa xuân cuối cùng đã đến rồi," anh ấy nói.