Type any word!

"birdcage" in Vietnamese

lồng chim

Definition

Đây là một chiếc lồng thường làm bằng dây kim loại hoặc sắt, dùng để nuôi giữ chim cảnh an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chim cảnh hoặc chim nuôi tại nhà. Có thể nói: 'treo lồng chim', 'vệ sinh lồng chim'. Không dùng cho lồng lớn (gọi là 'aviary').

Examples

The parrot lives in a birdcage near the window.

Con vẹt sống trong **lồng chim** gần cửa sổ.

She cleans the birdcage every week.

Cô ấy lau dọn **lồng chim** mỗi tuần.

We bought a new birdcage for our finches.

Chúng tôi đã mua một **lồng chim** mới cho các con chim sẻ.

The cat keeps staring at the birdcage, hoping to catch a bird.

Con mèo cứ nhìn chằm chằm vào **lồng chim**, mong bắt được một con chim.

My grandma likes to hang the birdcage on the porch so the birds get fresh air.

Bà tôi thích treo **lồng chim** ngoài hiên để chim hít thở không khí trong lành.

After the show, the magician made the birdcage disappear in a flash of light.

Sau buổi diễn, ảo thuật gia đã làm cho **lồng chim** biến mất trong một tia sáng.