Type any word!

"biomechanical" in Vietnamese

cơ sinh học

Definition

Liên quan đến cơ học của cơ thể sống, đặc biệt là cách các lực tác động lên cơ, khớp và xương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực khoa học, y học, thể thao hoặc kỹ thuật như 'biomechanical analysis'. Không dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The doctor used biomechanical principles to study the athlete's movement.

Bác sĩ đã sử dụng các nguyên lý **cơ sinh học** để nghiên cứu chuyển động của vận động viên.

Biomechanical analysis helps improve running technique.

Phân tích **cơ sinh học** giúp cải thiện kỹ thuật chạy.

Robots can be designed using biomechanical systems.

Robot có thể được thiết kế bằng các hệ thống **cơ sinh học**.

Some prosthetic arms use biomechanical sensors to mimic natural movement.

Một số cánh tay giả sử dụng cảm biến **cơ sinh học** để bắt chước chuyển động tự nhiên.

Understanding biomechanical forces is key in designing safer cars.

Hiểu các lực **cơ sinh học** là chìa khóa để thiết kế xe an toàn hơn.

She's publishing a paper on biomechanical modeling of the human spine.

Cô ấy đang công bố một bài báo về mô hình hóa **cơ sinh học** cột sống người.