Type any word!

"bingy" in Vietnamese

nghiện xem/nghiện ăn (kiểu binge-y)

Definition

Từ không trang trọng để chỉ người có xu hướng làm gì đó liên tục như xem phim, ăn uống quá nhiều trong một lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật, mang tính hài hước hoặc trẻ trung như “tâm trạng binge-y”, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He's feeling bingy and wants to watch shows all night.

Anh ấy đang cảm thấy **nghiện xem** và muốn xem phim suốt đêm.

I'm a bit bingy when it comes to chocolate.

Khi nói đến socola, tôi hơi **nghiện ăn**.

Her bingy habits make weekends fun.

Những thói quen **nghiện xem/nghiện ăn** của cô ấy làm cuối tuần thêm vui.

I tend to get bingy with snacks during movie marathons.

Trong những buổi xem phim marathon, tôi thường **nghiện ăn** đồ ăn vặt.

Don't judge me—I'm just feeling extra bingy today.

Đừng phán xét tôi—hôm nay tôi cảm thấy cực kỳ **nghiện**.

We got bingy and finished the whole series in one night.

Chúng tôi đã **nghiện xem** nên xem hết cả loạt phim chỉ trong một đêm.