"bingo" in Vietnamese
Definition
Trò chơi nơi người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi được xướng tên, và thắng nếu hoàn thành một mẫu nhất định. Ngoài ra, 'bingo!' cũng được dùng khi đoán đúng hoặc điều gì xảy ra vừa khớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như danh từ chỉ trò chơi, còn 'bingo!' là cảm thán, sử dụng khi giải đúng một vấn đề hoặc dự đoán trúng.
Examples
My grandma plays bingo every Friday night.
Bà của tôi chơi **bingo** vào mỗi tối thứ Sáu.
Bingo is easy to learn.
**Bingo** rất dễ học.
I looked at the last number and shouted, "Bingo!"
Tôi nhìn số cuối cùng và hét lên: "**Bingo**!"
We tried a few passwords, and then bingo — the laptop opened.
Chúng tôi thử một vài mật khẩu, rồi **bingo** — laptop đã mở.
You said the train would be late, and bingo, it was twenty minutes behind.
Bạn nói tàu sẽ trễ, và **bingo**, nó đã đến muộn 20 phút.
I couldn't remember her name at first, but then bingo, it came back to me.
Ban đầu tôi không nhớ tên cô ấy, nhưng rồi **bingo**, tôi đã nhớ ra.