"binging" in Vietnamese
Definition
Ăn uống hoặc xem phim, chơi game quá mức trong một thời gian ngắn mà không dừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'on', diễn tả việc ăn/uống/xem liên tục và quá mức ('binging on phim', 'binging on đồ ăn vặt'). Không dùng cho sinh hoạt bình thường.
Examples
I couldn't stop binging on those spicy chips last night.
Tối qua tôi không thể ngừng **ăn quá nhiều** khoai tây cay đó.
We ended up binging the whole season in one night.
Chúng tôi đã **cày** hết cả mùa chỉ trong một đêm.
Whenever I'm stressed, I start binging on junk food.
Mỗi khi căng thẳng, tôi bắt đầu **ăn quá nhiều** đồ ăn vặt.
She is binging on chocolates again.
Cô ấy lại đang **ăn quá nhiều** sôcôla rồi.
He spent the weekend binging on video games.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để **cày** game.
After binging for hours, she finally turned off the TV.
Sau nhiều giờ **cày phim**, cuối cùng cô ấy cũng tắt TV.