Type any word!

"binge and purge" in Vietnamese

ăn quá nhiều rồi cố nôn raăn rồi nôn

Definition

Ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn rồi cố tình loại bỏ nó ra khỏi cơ thể bằng cách nôn hoặc dùng thuốc nhuận tràng. Thường liên quan đến các rối loạn ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ chủ yếu dùng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý, nhất là khi nói về chứng bulimia. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường vì mang tính nhạy cảm.

Examples

Some people with eating disorders binge and purge after meals.

Một số người mắc rối loạn ăn uống thường **ăn quá nhiều rồi cố nôn ra** sau bữa ăn.

Bulimia nervosa involves a cycle of binge and purge behavior.

Chứng bulimia nervosa liên quan đến hành vi **ăn rồi nôn** theo chu kỳ.

Therapists can help patients who binge and purge overcome the cycle.

Chuyên gia trị liệu có thể giúp những người **ăn quá nhiều rồi cố nôn ra** vượt qua vòng lặp này.

She used to binge and purge secretly in her teens, but finally got help in college.

Cô ấy từng **ăn quá nhiều rồi cố nôn ra** một cách lén lút khi còn tuổi teen, nhưng cuối cùng đã được giúp đỡ ở đại học.

Sometimes stress makes people want to binge and purge, but there are healthier ways to cope.

Đôi khi căng thẳng khiến người ta muốn **ăn quá nhiều rồi cố nôn ra**, nhưng có những cách đối phó lành mạnh hơn.

They described the urge to binge and purge as overwhelming and hard to control.

Họ mô tả sự thôi thúc **ăn quá nhiều rồi cố nôn ra** là cực kỳ mạnh mẽ và khó kiểm soát.