"binds" in Vietnamese
Definition
Buộc chặt bằng dây hoặc làm cho ai đó có nghĩa vụ thực hiện điều gì đó về mặt pháp lý hoặc tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc văn học: 'the contract binds both parties.' Có thể chỉ sự ràng buộc cảm xúc hoặc buộc vật lý. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She binds the boxes with string.
Cô ấy **buộc** các hộp lại bằng dây.
The law binds everyone equally.
Luật **ràng buộc** mọi người như nhau.
He binds the papers together with a clip.
Anh ấy **kẹp** các tờ giấy lại bằng kẹp.
The contract binds both companies to deliver on time.
Hợp đồng **ràng buộc** cả hai công ty giao hàng đúng hạn.
Tradition binds families together, even when they're far apart.
Truyền thống **gắn kết** các gia đình, kể cả khi họ ở xa nhau.
Sometimes, fear binds us more than chains ever could.
Đôi khi, nỗi sợ **ràng buộc** chúng ta còn hơn xích sắt.