"billionaires" in Vietnamese
Definition
Người có tài sản ít nhất là một tỷ đơn vị tiền tệ như đô la hoặc euro, cực kỳ giàu có.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cá nhân, không dùng cho công ty. Thường gặp trong các cụm 'tỷ phú tự thân', 'tỷ phú công nghệ'.
Examples
There are more billionaires in the world now than ever before.
Hiện nay trên thế giới có nhiều **tỷ phú** hơn bao giờ hết.
Some billionaires give their money to charity.
Một số **tỷ phú** quyên góp tiền cho từ thiện.
Billionaires often have many houses in different countries.
**Tỷ phú** thường sở hữu nhiều ngôi nhà ở các quốc gia khác nhau.
Some tech billionaires started with almost nothing.
Một số **tỷ phú** công nghệ khởi đầu với gần như chẳng có gì.
People love to read about the lifestyles of billionaires.
Mọi người thích đọc về phong cách sống của các **tỷ phú**.
Not all billionaires were born into rich families.
Không phải tất cả **tỷ phú** đều sinh ra trong gia đình giàu có.