Type any word!

"billionaire" in Vietnamese

tỷ phú

Definition

Tỷ phú là người sở hữu tài sản hoặc khối lượng tiền ít nhất một tỷ đơn vị tiền tệ, thường là đô la, euro hoặc bảng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tin tức, kinh doanh, nói về người sở hữu tài sản khổng lồ, nhiều hơn nhiều so với 'triệu phú'. Dùng cho cả tài sản tự kiếm được hoặc thừa kế.

Examples

He became a billionaire after selling his company.

Anh ấy đã trở thành **tỷ phú** sau khi bán công ty của mình.

A billionaire can buy many houses and cars.

Một **tỷ phú** có thể mua rất nhiều nhà và xe hơi.

She dreams of becoming a billionaire one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành **tỷ phú**.

You don't have to be a billionaire to make a difference in the world.

Bạn không cần phải là **tỷ phú** để tạo ra sự khác biệt trong thế giới này.

There are only a few billionaires in my country.

Chỉ có một vài **tỷ phú** ở đất nước tôi.

Some billionaires spend their money on charity and social projects.

Một số **tỷ phú** dùng tiền của họ cho từ thiện và các dự án xã hội.