Type any word!

"bilingual" in Vietnamese

song ngữ

Definition

Có khả năng nói và hiểu thành thạo hai ngôn ngữ, hoặc liên quan đến hai ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, công việc. Dùng cho người ('Cô ấy song ngữ') hoặc vật ('tài liệu song ngữ'). Nếu hơn hai ngôn ngữ, dùng 'đa ngữ'.

Examples

My teacher is bilingual in English and French.

Giáo viên của tôi **song ngữ** Anh và Pháp.

This school offers bilingual education.

Trường này cung cấp giáo dục **song ngữ**.

He grew up in a bilingual family.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **song ngữ**.

Being bilingual really helped her find a better job.

Việc **song ngữ** đã giúp cô ấy tìm được công việc tốt hơn.

All the signs here are bilingual.

Tất cả các biển hiệu ở đây đều **song ngữ**.

I'm raising my kids to be bilingual.

Tôi đang nuôi dạy các con mình trở thành người **song ngữ**.