Type any word!

"bilateral" in Vietnamese

song phương

Definition

Chỉ điều gì đó liên quan đến hai phía hoặc hai bên, thường dùng trong các thỏa thuận, quan hệ giữa hai nhóm hoặc hai quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong chính trị, luật, y học, và quan hệ quốc tế. Luôn chỉ hai phía – không dùng cho nhiều bên.

Examples

They signed a bilateral agreement between the two countries.

Họ đã ký một thỏa thuận **song phương** giữa hai quốc gia.

The doctor checked for bilateral eye movement.

Bác sĩ kiểm tra vận động mắt **song phương**.

There was a bilateral trade deal discussed at the meeting.

Tại cuộc họp, họ đã thảo luận về một thỏa thuận thương mại **song phương**.

Our countries have enjoyed strong bilateral relations for decades.

Các quốc gia của chúng ta có mối quan hệ **song phương** vững mạnh trong nhiều thập kỷ.

The deal fell through because bilateral cooperation broke down.

Thỏa thuận thất bại vì hợp tác **song phương** bị đổ vỡ.

You need bilateral effort to solve a problem like this; one side alone can't do it.

Cần nỗ lực **song phương** để giải quyết vấn đề như thế này; chỉ một bên thì không đủ.